Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nâu non


[nâu non]
Light brown.
Cái áo nâu non, cái quần lĩnh tía
A light brown jacket and a purple satin pair of trousers.



Light brown
Cái áo nâu non, cái quần lĩnh tía A light brown jacket and a purple satin pair of trousers


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.